ice tongs

ice tongs

The bartender uses ice tongs to place a cube into a glass.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Kẹp đá: Dụng cụ để nhấc di chuyển các tảng đá lạnh, thường hai càng kim loại hoặc nhựa kẹp chặt vào khối đá. - Cặp đá: Một loại kẹp chuyên dụng, thường dùng trong nhà hàng, quán bar hoặc gia đình để lấy đá viên hoặc đá khối từ thùng đá không cần chạm tay trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Người pha chế đã dùng kẹp đá để nhấc một tảng đá lớn lên.)
  • (Làm ơn đưa kẹp đá để tôi bỏ ít đá vào đồ uống của mình.)
  • (Kẹp đá dụng cụ thiết yếu để xử lý đá một cách vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grip with ice tongs": kẹp chặt bằng kẹp đá.
    • The worker gripped the heavy block of ice with the ice tongs. (Người công nhân đã kẹp chặt tảng đá nặng bằng kẹp đá.)
  • "a pair of ice tongs": một cặp kẹp đá (cách diễn đạt thông thường ice tongs luôndạng số nhiều).
    • He bought a new pair of ice tongs for the kitchen. (Anh ấy đã mua một cặp kẹp đá mới cho nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice pick (n): dao nhọn hoặc mũi nhọn để đập đá, khác với kẹp đá.
    • She used an ice pick to break the large block into smaller pieces. ( ấy dùng dao đập đá để phá tảng đá lớn thành những mảnh nhỏ hơn.)
  • Ice bucket (n): thùng đá (dụng cụ chứa đá, không phải để kẹp).
    • The wine was kept cool in an ice bucket. (Rượu được giữ lạnh trong thùng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Tongs for ice: kẹp dùng cho đá (cách diễn đạt mô tả, không phải từ ghép chính thức).
  • Ice grip: kẹp đá (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up with: nhấc lên bằng (dụng cụ).
    • He picked up the ice with the ice tongs. (Anh ấy nhấc đá lên bằng kẹp đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ice tongs". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, cụm từ "handle with tongs" (xử lý bằng kẹp) có thể được dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận vệ sinh.